book lung

book lung

A spider uses its book lungs to breathe.

Định nghĩa

Danh từ: Phổi sách (book lung) một cơ quan hô hấp nhiều loài nhện (arachnids), chứa nhiều nếp gấp mỏng của màng, giống như các trang của một cuốn sách. Cơ quan này cho phép trao đổi khí (oxy carbon dioxide) giữa không khí máu của động vật.

dụ sử dụng
  • (Nhện phổi sách để hít thở không khí.)
  • (Cấu trúc phổi sách làm tăng diện tích bề mặt cho việc trao đổi khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "book lung" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả cấu trúc hô hấp đặc biệt của lớp nhện (Arachnida).
  • (Ở một số loài nhện nguyên thủy, phổi sách cơ quan hô hấp chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Book lung (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết liền (booklung) trong một số tài liệu chuyên ngành.
  • Trachea (khí quản): một cơ quan hô hấp kháccôn trùng, thay thế hoặc bổ sung cho phổi sáchmột số loài nhện.
Từ đồng nghĩa
  • Lung book (phổi sách): một cách diễn đạt hiếm gặp, nhưng cùng nghĩa.
  • Respiratory organ (cơ quan hô hấp): thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả phổi sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "book lung".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "book lung".

Từ gần giống